承兌交單 chéng duì jiāo dān · thừa đoái giao đan Hán Việt: thừa đoái giao đan · Pinyin: chéng duì jiāo dān Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 兌 (đoái) + 交 (giao) + 單 (đan)Pinyinchéng duì jiāo dānHán Việtthừa đoái giao đanCấu tạo承 + 兌 + 交 + 單 · thừa + đoái + giao + đan nghĩa thành phần: thừa + đoái + giao + đan