承兑汇票

thừa đoái hối phiếu

Hán Việt: thừa đoái hối phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 承 (thừa) + 兌 (đoái) + 匯 (hối) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấp nhận hối phiếu
  • Biên soạn 承兌匯票 héngduì huìpiào v.o. accept a bill of exchange

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protectoin

Eng

  • Cihui 承兌匯票 héngduì huìpiào v.o. accept a bill of exchange
  • Tần suất từ 承兌匯票 héngduì huìpiào v.o. accept a bill of exchange

Từ liên quan

Gần nghĩa

承兑人 · 承兑交单 · 承兑信用 · 承兑票据 · 汇票债务 · 匯票莊 · 汇票庄 · 承兑单据凭证