承包工程 chéng bāo gōng chéng · thừa bao công trình Hán Việt: thừa bao công trình · Pinyin: chéng bāo gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 包 (bao) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinchéng bāo gōng chéngHán Việtthừa bao công trìnhCấu tạo承 + 包 + 工 + 程 · thừa + bao + công + trình nghĩa thành phần: thừa + bao + công + trình