承包服务 thừa bao phục vụ Hán Việt: thừa bao phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 包 (bao) + 服 (phục) + 务 (vụ)Hán Việtthừa bao phục vụCấu tạo承 + 包 + 服 + 务 · thừa + bao + phục + vụ nghĩa thành phần: thừa + bao + phục + vụ Nghĩa EngCihui turnkey service