承包計劃 thừa bao kế hoạch Hán Việt: thừa bao kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 包 (bao) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtthừa bao kế hoạchCấu tạo承 + 包 + 計 + 劃 · thừa + bao + kế + hoạch nghĩa thành phần: thừa + bao + kế + hoạch Nghĩa EngCihui turnkey project