承印材料 chéng yìn cái liào · thừa ấn tài liêu Hán Việt: thừa ấn tài liêu · Pinyin: chéng yìn cái liào Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 印 (ấn) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinchéng yìn cái liàoHán Việtthừa ấn tài liêuCấu tạo承 + 印 + 材 + 料 · thừa + ấn + tài + liêu nghĩa thành phần: thừa + ấn + tài + liêu