承受得住

chéng shòu dé zhù thừa thụ đắc trụ

Hán Việt: thừa thụ đắc trụ · Pinyin: chéng shòu dé zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (thụ) + (đắc) + (trụ)