承受得住 chéng shòu dé zhù · thừa thụ đắc trụ Hán Việt: thừa thụ đắc trụ · Pinyin: chéng shòu dé zhù Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 受 (thụ) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Pinyinchéng shòu dé zhùHán Việtthừa thụ đắc trụCấu tạo承 + 受 + 得 + 住 · thừa + thụ + đắc + trụ nghĩa thành phần: thừa + thụ + đắc + trụ