承受損失 thừa thụ tổn thất Hán Việt: thừa thụ tổn thất Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 受 (thụ) + 損 (tổn) + 失 (thất)Hán Việtthừa thụ tổn thấtCấu tạo承 + 受 + 損 + 失 · thừa + thụ + tổn + thất nghĩa thành phần: thừa + thụ + tổn + thất Nghĩa EngCihui stand the loss