承受能力
thừa thụ năng lực
Hán Việt: thừa thụ năng lực · Pinyin: chéng shòu néng lì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 承受能力 héngshòu nénglì n. capability of adapting oneself
Hán Việt: thừa thụ năng lực · Pinyin: chéng shòu néng lì