承嬗離合

chéng shàn lí hé thừa thiện li hợp

Hán Việt: thừa thiện li hợp · Pinyin: chéng shàn lí hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (thiện) + (li) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承演变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承演变。