承嬗離合 chéng shàn lí hé · thừa thiện li hợp Hán Việt: thừa thiện li hợp · Pinyin: chéng shàn lí hé Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 嬗 (thiện) + 離 (li) + 合 (hợp)Pinyinchéng shàn lí héHán Việtthừa thiện li hợpCấu tạo承 + 嬗 + 離 + 合 · thừa + thiện + li + hợp nghĩa thành phần: thừa + thiện + li + hợp