承平盛世
thừa bình thịnh thế
Hán Việt: thừa bình thịnh thế · Pinyin: chéng píng shèng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承平:太平。太平、兴盛的时代。
- Tân Hoa Tự Điển 承平太平。太平、兴盛的时代。
Eng
- Cihui 承平盛世 héngpíngshèngshì f.e. the piping times of peace