承往繼來 thừa vãng kế lai Hán Việt: thừa vãng kế lai Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 往 (vãng) + 繼 (kế) + 來 (lai)Hán Việtthừa vãng kế laiCấu tạo承 + 往 + 繼 + 來 · thừa + vãng + kế + lai nghĩa thành phần: thừa + vãng + kế + lai Nghĩa EngCihui 承往繼來 héngwǎngjìlái f.e. continue the past into the future