承德地區 chéng dé dì qū · thừa đức địa khu Hán Việt: thừa đức địa khu · Pinyin: chéng dé dì qū Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 德 (đức) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinchéng dé dì qūHán Việtthừa đức địa khuCấu tạo承 + 德 + 地 + 區 · thừa + đức + địa + khu nghĩa thành phần: thừa + đức + địa + khu