承接復句 chéng jiē fù jù · thừa tiếp phục cú Hán Việt: thừa tiếp phục cú · Pinyin: chéng jiē fù jù Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 接 (tiếp) + 復 (phục) + 句 (cú)Pinyinchéng jiē fù jùHán Việtthừa tiếp phục cúCấu tạo承 + 接 + 復 + 句 · thừa + tiếp + phục + cú nghĩa thành phần: thừa + tiếp + phục + cú