承接角口 thừa tiếp giác khẩu Hán Việt: thừa tiếp giác khẩu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 接 (tiếp) + 角 (giác) + 口 (khẩu)Hán Việtthừa tiếp giác khẩuCấu tạo承 + 接 + 角 + 口 · thừa + tiếp + giác + khẩu nghĩa thành phần: thừa + tiếp + giác + khẩu Nghĩa EngCihui birdsmouth