承擔使命 thừa đam sử mệnh Hán Việt: thừa đam sử mệnh Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 擔 (đam) + 使 (sử) + 命 (mệnh)Hán Việtthừa đam sử mệnhCấu tạo承 + 擔 + 使 + 命 · thừa + đam + sử + mệnh nghĩa thành phần: thừa + đam + sử + mệnh Nghĩa EngCihui assume mission