承星履草

chéng xīng lǚ cǎo thừa tinh lí thảo

Hán Việt: thừa tinh lí thảo · Pinyin: chéng xīng lǚ cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (tinh) + (lí) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头戴星光,脚踏草地。形容早出晚归辛勤劳作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头戴星光,脚踏草地。形容早出晩归辛勤劳作。