承歡膝下

chéng huān xī xià thừa hoan tất hạ

Hán Việt: thừa hoan tất hạ · Pinyin: chéng huān xī xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (hoan) + (tất) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承欢:旧指侍奉父母;膝下:子女幼时依于父母膝下,故表示幼年。旧指侍奉父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 承欢旧指侍奉父母;膝下子女幼时依于父母膝下,故表示幼年。旧指侍奉父母。

Eng

  • Cihui 承歡膝下 hénghuānxīxià f.e. please one's parents by living with them