承索即寄 thừa tác tức kí Hán Việt: thừa tác tức kí Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 索 (tác) + 即 (tức) + 寄 (kí)Hán Việtthừa tác tức kíCấu tạo承 + 索 + 即 + 寄 · thừa + tác + tức + kí nghĩa thành phần: thừa + tác + tức + kí Nghĩa EngCihui 承索即寄 héngsuǒjíjì f.e. will be mailed free on request