承繼香菸 thừa kế hương ư Hán Việt: thừa kế hương ư Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 繼 (kế) + 香 (hương) + 菸 (ư)Hán Việtthừa kế hương ưCấu tạo承 + 繼 + 香 + 菸 · thừa + kế + hương + ư nghĩa thành phần: thừa + kế + hương + ư Nghĩa EngCihui 承繼香煙 héngjìxiāngyān f.e. carry on the family line