承繼箕裘

thừa kế ki cừu

Hán Việt: thừa kế ki cừu

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (kế) + (ki) + (cừu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 承繼箕裘 héngjìjīqiú f.e. step into sb's. shoes and carry on from where he left off