承蒙不棄 thừa mông bất khí Hán Việt: thừa mông bất khí Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 蒙 (mông) + 不 (bất) + 棄 (khí)Hán Việtthừa mông bất khíCấu tạo承 + 蒙 + 不 + 棄 · thừa + mông + bất + khí nghĩa thành phần: thừa + mông + bất + khí Nghĩa EngCihui 承蒙不棄 héngméngbùqì f.e. meet with your gracious consent