承蒙誇獎 chéng méng kuā jiǎng · thừa mông khoa tưởng Hán Việt: thừa mông khoa tưởng · Pinyin: chéng méng kuā jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 蒙 (mông) + 誇 (khoa) + 獎 (tưởng)Pinyinchéng méng kuā jiǎngHán Việtthừa mông khoa tưởngCấu tạo承 + 蒙 + 誇 + 獎 · thừa + mông + khoa + tưởng nghĩa thành phần: thừa + mông + khoa + tưởng