承認失敗 thừa nhận thất bại Hán Việt: thừa nhận thất bại Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 失 (thất) + 敗 (bại)Hán Việtthừa nhận thất bạiCấu tạo承 + 認 + 失 + 敗 · thừa + nhận + thất + bại nghĩa thành phần: thừa + nhận + thất + bại Nghĩa EngCihui knuckle under