承认…是… Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + … + 是 (thị) + …Từ loạitínhCấu tạo承 + 認 + … + 是 + … Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chấp nhậnMainlandKaggle Zh-Vi accept ... forEngCihui accept ... for Từ liên quan Gần nghĩa承认为圣典 · 是…的起因 · 承认控罪 · 承认适合 · 是…理由 · 承认…为… · 承认新地主 · 是…开始的