承认为圣典

thừa nhận vi thánh điển

Hán Việt: thừa nhận vi thánh điển

Tổng quan

sự trung thành

Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 爲 (vi) + 聖 (thánh) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong thánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi canonization

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣典学者 · 承认控罪 · 承认适合 · 承认…为… · 承认新地主 · 承认…是… · 承認犯錯 · 承认失败