是…理由 Tổng quan cho là, khẳng định, viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng Cấu tạo: 是 (thị) + … + 理 (lí) + 由 (do)Từ loạiđộngCấu tạo是 + … + 理 + 由 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý doMainlandKaggle Zh-Vi allege Từ liên quan Gần nghĩa是…的起因 · 理由充分地 · 是…所生 · 是…的半 · 理由副语 · 是…开始的 · 是…的一半 · 是…的专长