是…开始的

Tổng quan

Cấu tạo: 是 (thị) + … + 開 (khai) + 始 (thủy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt nguồn từ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trace back to

Eng

  • Cihui trace back to

Từ liên quan

Gần nghĩa

是…的起因 · 是…理由 · 是…的一半 · 是…的专长 · 是…的两倍 · 是…的代表 · 是…的典型 · 是…的原因