承认失败 thừa nhận thất bại Hán Việt: thừa nhận thất bại Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 失 (thất) + 敗 (bại)Hán Việtthừa nhận thất bạiTừ loạitínhCấu tạo承 + 認 + 失 + 敗 · thừa + nhận + thất + bại nghĩa thành phần: thừa + nhận + thất + bại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thừa nhận thất bạiMainlandKaggle Zh-Vi knuckle underEngCihui knuckle under Từ liên quan Gần nghĩa失败主义 · 失败的事 · 承认控罪 · 承认适合 · 失败主义者 · 失败地 · 失败的 · 失败的事业