承认有罪

thừa nhận hữu tội

Hán Việt: thừa nhận hữu tội

Tổng quan

Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 有 (hữu) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plead guilty

Eng

  • Cihui plead guilty

Từ liên quan

Gần nghĩa

承认控罪 · 承认适合 · 有罪不罚 · 承认为圣典 · 承认的 · 有罪地 · 有罪性 · 有罪的