承認有罪 thừa nhận hữu tội Hán Việt: thừa nhận hữu tội Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 有 (hữu) + 罪 (tội)Hán Việtthừa nhận hữu tộiCấu tạo承 + 認 + 有 + 罪 · thừa + nhận + hữu + tội nghĩa thành phần: thừa + nhận + hữu + tội Nghĩa EngCihui plead guilty