承軸結構

thừa trục kết cấu

Hán Việt: thừa trục kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (trục) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 承軸結構 héngzhóu jiégòu n. <lg.> pivotal construction