承載墊層 thừa tái điếm tằng Hán Việt: thừa tái điếm tằng Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 載 (tái) + 墊 (điếm) + 層 (tằng)Hán Việtthừa tái điếm tằngCấu tạo承 + 載 + 墊 + 層 · thừa + tái + điếm + tằng nghĩa thành phần: thừa + tái + điếm + tằng Nghĩa EngCihui fardage