承載能力 chéng zài néng lì · thừa tái năng lực Hán Việt: thừa tái năng lực · Pinyin: chéng zài néng lì Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 載 (tái) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinchéng zài néng lìHán Việtthừa tái năng lựcCấu tạo承 + 載 + 能 + 力 · thừa + tái + năng + lực nghĩa thành phần: thừa + tái + năng + lực Nghĩa EngCihui carrying capacity