承顏候色

chéng yán hòu sè thừa nhan hậu sắc

Hán Việt: thừa nhan hậu sắc · Pinyin: chéng yán hòu sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (nhan) + (hậu) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看人脸色行事,不敢有不同意见。