承顏順旨 chéng yán shùn zhǐ · thừa nhan thuận chỉ Hán Việt: thừa nhan thuận chỉ · Pinyin: chéng yán shùn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 顏 (nhan) + 順 (thuận) + 旨 (chỉ)Pinyinchéng yán shùn zhǐHán Việtthừa nhan thuận chỉCấu tạo承 + 顏 + 順 + 旨 · thừa + nhan + thuận + chỉ nghĩa thành phần: thừa + nhan + thuận + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合颜色,顺从意旨。