技不如人 kĩ bất như nhân Hán Việt: kĩ bất như nhân Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 不 (bất) + 如 (như) + 人 (nhân)Hán Việtkĩ bất như nhânCấu tạo技 + 不 + 如 + 人 · kĩ + bất + như + nhân nghĩa thành phần: kĩ + bất + như + nhân Nghĩa EngCihui 技不如人 ìbùrúrén f.e. be inferior to others in skills