技巧精湛

jì qiǎo jīng zhàn kĩ xảo tinh trạm

Hán Việt: kĩ xảo tinh trạm · Pinyin: jì qiǎo jīng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (xảo) + (tinh) + (trạm)