技術中心 jì shù zhōng xīn · kĩ thuật trung tâm Hán Việt: kĩ thuật trung tâm · Pinyin: jì shù zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinjì shù zhōng xīnHán Việtkĩ thuật trung tâmCấu tạo技 + 術 + 中 + 心 · kĩ + thuật + trung + tâm nghĩa thành phần: kĩ + thuật + trung + tâm