技術交流 jì shù jiāo liú · kĩ thuật giao lưu Hán Việt: kĩ thuật giao lưu · Pinyin: jì shù jiāo liú Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 交 (giao) + 流 (lưu)Pinyinjì shù jiāo liúHán Việtkĩ thuật giao lưuCấu tạo技 + 術 + 交 + 流 · kĩ + thuật + giao + lưu nghĩa thành phần: kĩ + thuật + giao + lưu