技術保養

jì shù bǎo yǎng kĩ thuật bảo dưỡng

Hán Việt: kĩ thuật bảo dưỡng · Pinyin: jì shù bǎo yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (bảo) + (dưỡng)