技術擊倒

kĩ thuật kích đảo

Hán Việt: kĩ thuật kích đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (kích) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術擊倒 ìshù jīdǎo v.p./n. <sport> technical knockout (TKO)