技術分析

jì shù fēn xī kĩ thuật phân tích

Hán Việt: kĩ thuật phân tích · Pinyin: jì shù fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種分析方法。研究過去金融市場的資訊,來預測各類金融商品的價格趨勢與買賣最佳時機。係將各金融商品每日的漲跌變化,用繪圖方式記錄下來,觀察其變動情形及市場上異乎尋常的交易,以專業知識判斷其未來走勢,進而決定最佳買點與賣點。