技術創業 jì shu chuàng yè · kĩ thuật sang nghiệp Hán Việt: kĩ thuật sang nghiệp · Pinyin: jì shu chuàng yè Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 創 (sang) + 業 (nghiệp)Pinyinjì shu chuàng yèHán Việtkĩ thuật sang nghiệpCấu tạo技 + 術 + 創 + 業 · kĩ + thuật + sang + nghiệp nghĩa thành phần: kĩ + thuật + sang + nghiệp