技術力量 jì shù lì liang · kĩ thuật lực lượng Hán Việt: kĩ thuật lực lượng · Pinyin: jì shù lì liang Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 力 (lực) + 量 (lượng)Pinyinjì shù lì liangHán Việtkĩ thuật lực lượngCấu tạo技 + 術 + 力 + 量 · kĩ + thuật + lực + lượng nghĩa thành phần: kĩ + thuật + lực + lượng