技術化社會 kĩ thuật hóa xã hội Hán Việt: kĩ thuật hóa xã hội Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 化 (hóa) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtkĩ thuật hóa xã hộiCấu tạo技 + 術 + 化 + 社 + 會 · kĩ + thuật + hóa + xã + hội nghĩa thành phần: kĩ + thuật + hóa + xã + hội Nghĩa EngCihui technopolis