技術單位 kĩ thuật đan vị Hán Việt: kĩ thuật đan vị Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtkĩ thuật đan vịCấu tạo技 + 術 + 單 + 位 · kĩ + thuật + đan + vị nghĩa thành phần: kĩ + thuật + đan + vị Nghĩa EngCihui 技術單位 ìshù dānwèi n. technical unit/institute M:¹jiā