技術發展

jì shù fā zhǎn kĩ thuật phát triển

Hán Việt: kĩ thuật phát triển · Pinyin: jì shù fā zhǎn

Tổng quan

phát triển công nghệ kỹ thuật

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (phát) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát triển công nghệ kỹ thuật