技術合作 kĩ thuật hợp tác Hán Việt: kĩ thuật hợp tác Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 合 (hợp) + 作 (tác)Hán Việtkĩ thuật hợp tácCấu tạo技 + 術 + 合 + 作 · kĩ + thuật + hợp + tác nghĩa thành phần: kĩ + thuật + hợp + tác Nghĩa EngCihui 技術合作 ìshù hézuò n. technical cooperation