技术和市场研究

jì shù hé shì chǎng yán jiūkĩ thuật hòa thị tràng nghiên cứu

Hán Việt: kĩ thuật hòa thị tràng nghiên cứu · Pinyin: jì shù hé shì chǎng yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 和 (hòa) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu thị trường

Đức

  • Handedict Markt- und Technologieforschung

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术监督联合会 · 研究发展技术员 · 研究生入学考试 · 研究生物学的人 · 研究生资格考试 · 技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺